nauru island
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảo Nauru: Một hòn đảo nhỏ ở trung tâm Thái Bình Dương, cách Hawaii khoảng 2.800 dặm về phía tây nam; thuộc khu vực Micronesia, nằm ở phía tây quần đảo Gilbert. Đây là một quốc gia đảo độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Đảo Nauru là một trong những quốc gia nhỏ nhất thế giới.)
- (Nền kinh tế của đảo Nauru phụ thuộc nhiều vào khai thác phốt phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nauru island" thường được dùng như một tên địa danh chính thức, không cần dịch hay thay đổi.
- (Đảo Nauru còn được gọi là "Hòn đảo Dễ chịu".)
Biến thể và từ gần giống
- Nauru (n): tên gọi tắt của đảo hoặc quốc gia Nauru.
- Nauru is the third smallest country by area. (Nauru là quốc gia nhỏ thứ ba về diện tích.)
- Nauruan (adj/n): thuộc về Nauru; người dân Nauru.
- The Nauruan language is spoken by the local population. (Tiếng Nauru được người dân địa phương sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Pleasant Island: tên gọi không chính thức của đảo Nauru.
- Republic of Nauru: tên chính thức của quốc gia này.
Các cụm từ liên quan
- Nauru island region: khu vực đảo Nauru.
- Nauru island history: lịch sử của đảo Nauru.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nauru island" do đây là địa danh cụ thể.